Móng băng là gì?

Móng băng là gì?

Bạn đang dự định làm công trình và được biết đến phương pháp thi công móng băng nhưng chưa rõ móng băng là gì? cấu tạo cũng như ưu nhược điểm như thế nào?

Vậy thì hãy theo dõi bài chia sẻ, chúng tôi sẽ gửi đến mọi người những thông tin chi tiết nhất, từ đó hiểu và áp dụng thành công loại móng này trong quá trình xây dựng nhà ở, biệt thự, hay nhà phố,…

Móng băng là gì? Ưu và nhược điểm khi sử dụng

Móng băng thường được xây dựng bằng bêtông hoặc kết hợp giữa bêtông và thép. Móng băng thường được sử dụng cho các công trình xây dựng lớn như tòa nhà chung cư, nhà cao tầng, cầu, bến cảng và nhà máy. Đặc điểm nổi bật của móng băng là sự linh hoạt và đáng tin cậy trong việc chịu tải trọng và truyền dẫn lực từ công trình xuống nền đất. Móng băng được thiết kế và xây dựng sao cho có thể chịu được tải trọng của công trình và truyền dẫn lực từ trên xuống dưới một cách an toàn và ổn định.

Vì vậy, việc xác định và tính toán tải trọng là một yếu tố quan trọng trong quá trình thiết kế móng băng. Tùy thuộc vào quy mô và mục đích sử dụng, tải trọng của móng băng có thể rất lớn và phức tạp. Ví dụ, một tòa nhà cao tầng có thể có tải trọng từ hàng trăm đến hàng ngàn tấn. Trong quá trình thiết kế và xây dựng móng băng, các yếu tố khác như địa hình, đặc điểm vật liệu nền đất, điều kiện môi trường cũng được xem xét để đảm bảo tính toàn vẹn và ổn định của móng. Việc chưa kỹ lưỡng những yếu tố này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như sụp đổ, biến dạng và hư hỏng của công trình.

Do đó, quá trình xây dựng móng băng đòi hỏi sự chuyên môn cao và sự sát hạch kỹ thuật từ các nhà thiết kế và kỹ sư xây dựng. Một ưu điểm quan trọng của móng băng là khả năng thích ứng với nhiều loại địa hình và nền đất. Ví dụ, nếu công trình xây dựng được thực hiện trên đất yếu có tính chất sét lún, móng băng có thể được thiết kế để truyền dẫn lực xuống các tầng sâu hơn trong đất đá vững chắc. Điều này giúp giảm đáng kể nguy cơ sụp đổ và biến dạng của công trình.

Ngoài ra, móng băng cũng có thể được thiết kế để chống nước hoặc chống thấm tùy thuộc vào yêu cầu của công trình. Ví dụ cụ thể, khi xây dựng một tòa nhà chung cư cao tầng, chúng ta cần một hệ thống móng băng mạnh mẽ để chịu được tải trọng từ các tầng trên và truyền dẫn lực xuống lòng đất.

Đồng thời, móng băng cũng phải có khả năng chịu đựng áp lực từ các hệ thống cốt thép, bê tông và tải trọng số của công trình. Việc sử dụng móng băng giúp đảm bảo tính toàn vẹn và ổn định của công trình trong thời gian dài. Ngoài ra, móng băng cũng có thể được sử dụng cho các công trình như cầu, bến cảng và nhà máy. Với các công trình có quy mô lớn và tải trọng cao như vậy, móng băng là một giải pháp lý tưởng cho việc truyền dẫn lực và đảm bảo tính toàn vẹn của công trình trên một diện tích rộng.

Tóm lại, móng băng là một loại móng linh hoạt và phù hợp cho nhiều loại địa hình, nền đất và quy mô công trình trong ngành xây dựng. Việc sử dụng móng băng đòi hỏi sự chuyên môn cao và tính toán kỹ thuật cẩn thận để đảm bảo tính toàn vẹn và ổn định của công trình xây dựng. Với những ưu điểm và tính năng đặc biệt của mình, móng băng là một giải pháp tốt cho việc xây dựng các công trình lớn, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng.

Khái niệm

Đây là loại móng nằm dưới các cột, trụ hay tường của công trình, thường có dạng 1 dải dài, 1 hàng dài song song hoặc giao nhau hình chữ thập. Móng được thiết kế để chịu lực cho cột hoặc tường.

Móng băng
Móng băng

Hiện nay có sử dụng trong xây dựng như: móng cứng, móng mềmmóng kết hợp. Tùy vào quy mô công trình cũng như điều kiện kinh tế để cân nhắc lựa chọn loại móng sao cho thích hợp nhất và lên bản vẽ triển khai.

Ưu và nhược điểm

+ Ưu điểm: giúp liên kết giữa tường và cột, tạo sự chắc chắn theo phương thẳng đứng. Đồng thời, có tác dụng giảm áp lực đáy móng, hỗ trợ cho việc truyền tải trọng lượng công trình xuống dưới được đều hơn.

Ưu và nhược điểm của móng băng

+ Nhược điểm: chiều sâu của móng nhỏ nên tính chống lật, tính ổn định và chống trượt kém. Nếu lớp đất bề mặt có sức chịu tải kém sẽ ảnh hưởng đến sức chịu tải chung của nền móng, do đó loại móng này không dùng được trên nền đất yếu, có nhiều bùn, hoặc không ổn định.

Cấu tạo của móng băng

Hiện nay, người ta chia cấu tạo của móng theo nhiều hướng, cụ thể:

Cấu tạo của móng tính theo phương

Được chia thành 2 loại sau:

+ Tức là chỉ có 1 phương duy nhất theo chiều ngang hoặc chiều rộng của công trình Tùy vào hiện tích căn nhà mà khoảng cách giữa các đường sẽ khác nhau.

Cấu tạo của móng băng theo phương

+ Gồm những đường giao nhau tạo thành các ô như trong bàn cờ.

Cấu tạo của móng theo độ cứng

Độ cứng tùy thuộc vào loại vật liệu sử dụng và được chia thành 3 loại:

+ Móng băng cứng

+ Móng băng mềm

+ Móng băng kết hợp

Những thành phần cơ bản của móng

+ Lớp bê tông lót móng, bản móng chạy liên tục liên kết móng thành một khối, dầm móng.

+ Lớp bê tông lót dày 100mm

+ Bản móng phổ thông có kích thước (900 – 1200) x 350mm

+ Dầm móng phổ thông có kích thước 300 x (500 – 700)mm

+ Thép bản móng phổ thông là: phi 12a150

+ Thép dầm móng phổ phông là: thép dọc 6 phi (18 – 22), thép đai phi 8a150.

Những thành phần cơ bản của một móng băng

Tùy vào tình hình mà có thể linh hoạt điều chỉnh độ dày, độ cứng và loại thép sử dụng thích hợp nhất.

Móng băng được hoàn thành theo các bước sau đây:

B1: Giải phóng và san lấp mặt bằng, chuẩn bị nguyên vật liệu

Khâu quan trọng đầu tiên nhất chính là giải phóng và san lấp mặt bằng để đóng cọc và tạo móng băng. Tùy vào kích thước công trình lớn hay nhỏ mà đào móng có độ sâu thích hợp.

Chuẩn bị vật tư gồm: thép, xi măng, đá, cát, cừ tràm, tính toán đề đưa ra số lượng vừa đủ, tránh thiếu và cũng không để lãng phí. Đồng thời, các vật liệu chuẩn bị phải tuân thủ đúng tiêu chuẩn về sử dụng móng trong xây dựng.

B2: Chuẩn bị cốt thép

Cốt thép trước khi tiến hành đổ bê tông cần đảm bảo:

  • Có bề mặt sạch, không gỉ
  • Các thanh thép đạt tiêu chuẩn chất lượng tốt
  • Cốt thép được gia công và uốn nắn thẳng, có độ dẻo dai
  • Sử dụng thép có thương hiệu để đảm bảo

Quy trình thi công móng băng

B3: Đóng coppha

Nên chọn cốt pha còn nguyên vẹn, không mục nát và sử dụng các đinh gia cố ở các vị trí tiếp xúc.

B4: Công tác đổ bê tông

Đây cùng là khâu quan trọng cuối cùng, quyết định đến sự thành bại, hiệu suất và hiệu quả của công trình.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *